Tính toán tỷ giá hối đoái
1 Nhân dân tệ(CNY) ≈ 1 Nhân dân tệ(CNY)
1 Nhân dân tệ(CNY) Tính toán tỷ giá hối đoái đầy đủ
| tiền tệ | |
|---|---|
| Đôla Hong Kong(HKD) | ¥ 1 ≈ HK$ 1.1564 |
| Đô la Đài Loan mới(TWD) | ¥ 1 ≈ NT$ 4.7687 |
| Won Hàn Quốc(KRW) | ¥ 1 ≈ ₩ 217.2024 |
| Ringgit Malaysia (MYR) | ¥ 1 ≈ RM 0.6027 |
| Đồng Việt Nam(VND) | ¥ 1 ≈ ₫ 3875.9690 |
| Đô la Mỹ (USD) | ¥ 1 ≈ $ 0.1475 |
| Bảng Anh (GBP) | ¥ 1 ≈ £ 0.1108 |
| Yên Nhật(JPY) | ¥ 1 ≈ ¥ 24.1622 |
| Bạt Thái Lan(THB) | ¥ 1 ≈ ฿ 4.9711 |
| Đô la Singapore(SGD) | ¥ 1 ≈ S$ 0.1903 |
| Đồng Shekel(ILS) | ¥ 1 ≈ ₪ 0.4513 |
| Rupee Ấn Độ (INR) | ¥ 1 ≈ ₹ 14.2487 |
| Rupiah Indonesia(IDR) | ¥ 1 ≈ Rp 2645.5026 |
| EURO(EUR) | ¥ 1 ≈ € 0.1297 |
| Đồng rúp Nga(RUB) | ¥ 1 ≈ ₽ 11.5607 |
| Peso Philippine (PHP) | ¥ 1 ≈ ₱ 9.1241 |
| Đô la Canada(CAD) | ¥ 1 ≈ C$ 0.2077 |
| Đô la NewZealand (NZD) | ¥ 1 ≈ NZ$ 0.2556 |
| Taka Bangladesh(BDT) | ¥ 1 ≈ Tk. 18.1975 |
| Lira Thổ Nhĩ Kỳ(TRY) | ¥ 1 ≈ ₺ 6.9686 |
| Đô la Úc(AUD) | ¥ 1 ≈ AUD$ 0.2115 |
| Pakistan Pupee (PKR) | ¥ 1 ≈ ₨ 41.0492 |