Tìm kiếm thị trường

Chọn loại thị trường
Chọn thời kỳ thị trường

Điều hướng Trang web

Quốc gia / khu vực của bạn không khớp với quốc gia / khu vực bạn đang xem. Có chuyển đến URL ở quốc gia của bạn không?

Đúng

Tính toán tỷ giá hối đoái

1 Nhân dân tệ(CNY) ≈ 1 Nhân dân tệ(CNY)
1 Nhân dân tệ(CNY) Tính toán tỷ giá hối đoái đầy đủ
tiền tệ
Đôla Hong Kong(HKD) ¥ 1 ≈ HK$ 1.1450
Đô la Đài Loan mới(TWD) ¥ 1 ≈ NT$ 4.6318
Won Hàn Quốc(KRW) ¥ 1 ≈ ₩ 216.0761
Ringgit Malaysia (MYR) ¥ 1 ≈ RM 0.5777
Đồng Việt Nam(VND) ¥ 1 ≈ ₫ 3861.0039
Đô la Mỹ (USD) ¥ 1 ≈ $ 0.1463
Bảng Anh (GBP) ¥ 1 ≈ £ 0.1082
Yên Nhật(JPY) ¥ 1 ≈ ¥ 23.2873
Bạt Thái Lan(THB) ¥ 1 ≈ ฿ 4.6850
Đô la Singapore(SGD) ¥ 1 ≈ S$ 0.1861
Đồng Shekel(ILS) ¥ 1 ≈ ₪ 0.4394
Rupee Ấn Độ (INR) ¥ 1 ≈ ₹ 13.6968
Rupiah Indonesia(IDR) ¥ 1 ≈ Rp 2512.5628
EURO(EUR) ¥ 1 ≈ € 0.1242
Đồng rúp Nga(RUB) ¥ 1 ≈ ₽ 11.0742
Peso Philippine (PHP) ¥ 1 ≈ ₱ 8.7951
Đô la Canada(CAD) ¥ 1 ≈ C$ 0.2007
Đô la NewZealand (NZD) ¥ 1 ≈ NZ$ 0.2489
Taka Bangladesh(BDT) ¥ 1 ≈ Tk. 17.9820
Lira Thổ Nhĩ Kỳ(TRY) ¥ 1 ≈ ₺ 6.5402
Đô la Úc(AUD) ¥ 1 ≈ AUD$ 0.2044
Pakistan Pupee (PKR) ¥ 1 ≈ ₨ 40.8965